genus syringa

genus syringa

A gardener plants a new genus Syringa in the spring border.

Định nghĩa

Danh từ: genus syringa một danh từ khoa học dùng trong phân loại sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Ô liu (Oleaceae). Chi này bao gồm các loài cây bụi hoặc cây thấp nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á), đặc trưng bởi hoa thơm mọc thành chùy lớn nổi bật. Tên thông thường của các loài trong chi này tử đinh hương (lilac).

dụ sử dụng
  • (Chi syringa bao gồm nhiều loài tử đinh hương phổ biến trong các khu vườn ôn đới.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại tử đinh hương thông thường dưới chi syringa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus syringa": thuộc về chi syringa.

    • All lilacs belong to the genus syringa, but not all syringa species are lilacs. (Tất cả tử đinh hương đều thuộc chi syringa, nhưng không phải tất cả các loài syringa đều tử đinh hương.)
  • "the genus syringa is characterized by": chi syringa được đặc trưng bởi.

    • The genus syringa is characterized by its showy panicles of fragrant flowers. (Chi syringa được đặc trưng bởi các chùy hoa thơm nổi bật của .)
Biến thể từ gần giống
  • Syringa (n): dạng rút gọn của genus syringa, thường dùng trong văn cảnh khoa học hoặc phổ thông.

    • Syringa vulgaris is the most common species of lilac. (Syringa vulgaris loài tử đinh hương phổ biến nhất.)
  • Syringa vulgaris (n): loài điển hình của chi syringa, gọi là tử đinh hương thông thường.

Từ đồng nghĩa
  • Lilac genus: chi tử đinh hương (cách gọi phổ thông, không chính thức).
  • Chi Syringa: tên tiếng Việt cho .
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus syringa: các loài thuộc chi syringa.
    • There are about 20 to 25 species of genus syringa. ( khoảng 20 đến 25 loài thuộc chi syringa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus syringa do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống